Anh - Việt
riddance
Noun
riddance (Noun)
/ɹˈɪdns/
/ɹˈɪdns/
AI
Nghĩa 01 · Hành động loại bỏ hoặc tống khứ một người hay vật gây phiền toái, không mong muốn.
Hành động loại bỏ hoặc tống khứ một người hay vật gây phiền toái, không mong muốn.
The action of getting rid of a troublesome or unwanted person or thing.
Ví dụ
Cộng đồng đã ăn mừng việc loại bỏ người chủ nhà phiền phức tháng trước.The community celebrated their riddance of the troublesome landlord last month.
Họ không mong đợi việc loại bỏ tranh vẽ nhanh như vậy.They did not expect such a quick riddance of the graffiti.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Riddance là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự giải thoát hoặc thoát khỏi điều không mong muốn. Từ này thường được sử dụng trong cụm từ "good riddance", ngụ ý rằng ai đó hoặc điều gì đó không còn quan trọng và việc tạm biệt nó được coi là một điều tích cực. Riddance không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt phát âm hay nghĩa, nhưng sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.