Bản dịch của từ Riddance trong tiếng Việt
Riddance

Riddance (Noun)
Hành động loại bỏ hoặc tống khứ một người hay vật gây phiền toái, không mong muốn.
The action of getting rid of a troublesome or unwanted person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Riddance là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự giải thoát hoặc thoát khỏi điều không mong muốn. Từ này thường được sử dụng trong cụm từ "good riddance", ngụ ý rằng ai đó hoặc điều gì đó không còn quan trọng và việc tạm biệt nó được coi là một điều tích cực. Riddance không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt phát âm hay nghĩa, nhưng sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Riddance là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự giải thoát hoặc thoát khỏi điều không mong muốn. Từ này thường được sử dụng trong cụm từ "good riddance", ngụ ý rằng ai đó hoặc điều gì đó không còn quan trọng và việc tạm biệt nó được coi là một điều tích cực. Riddance không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt phát âm hay nghĩa, nhưng sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
