Bản dịch của từ Ride the bench trong tiếng Việt

Ride the bench

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride the bench(Phrase)

ɹˈaɪd ðə bˈɛntʃ
ɹˈaɪd ðə bˈɛntʃ
01

Trong thể thao, cụm từ này nghĩa là ngồi ở ghế dự bị trong suốt trận đấu, làm người dự bị nhưng không được vào sân thi đấu.

To sit on the bench during a game as a substitute and not get to play.

在比赛中坐在替补席上,没有上场比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh