Anh - Việt
ridibund
Adjective
ridibund (Adjective)
/ɹˈɪdəbənd/
/ɹˈɪdəbənd/
AI
Ví dụ
Bầu không khí vui vẻ tại bữa tiệc khiến mọi người cười vui vẻ.The ridibund atmosphere at the party made everyone laugh joyfully.
Không phải ai cũng thấy diễn viên hài vui vẻ trong sự kiện xã hội.Not everyone found the ridibund comedian funny during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ridibund" xuất phát từ tiếng Latinh "ridere", có nghĩa là "cười". Trong tiếng Anh, "ridibund" được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống hài hước đến mức kỳ quặc, thường gợi ra sự châm biếm. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả các tác phẩm có tính chất châm biếm sâu sắc.