Anh - Việt

Bản dịch của từ Ridibund trong tiếng Việt

ridibund

Adjective

ridibund (Adjective)

/ɹˈɪdəbənd/
/ɹˈɪdəbənd/
AI

Nghĩa 01 · Từ miêu tả tính cách hay dễ cười, dễ vui, hay bật cười — thích cười và dễ bị làm cho cười.

Từ miêu tả tính cách hay dễ cười, dễ vui, hay bật cười — thích cười và dễ bị làm cho cười.

rare Inclined to and easily brought to laughter happy.

Ví dụ
Bầu không khí vui vẻ tại bữa tiệc khiến mọi người cười vui vẻ.The ridibund atmosphere at the party made everyone laugh joyfully.
Không phải ai cũng thấy diễn viên hài vui vẻ trong sự kiện xã hội.Not everyone found the ridibund comedian funny during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh