ridiculous
ridiculous (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ridiculous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ridiculous lố bịch | more ridiculous lố bịch hơn | most ridiculous lố bịch nhất |
Kết hợp từ của ridiculous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên lố bịch get ridiculous | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy nhận được sự chú ý ngớ ngẩn từ người theo dõi. Her social media posts get ridiculous attention from followers. |
dường như lố bịch seem ridiculous | Quyết định của cô ấy nghỉ việc dường như ngớ ngẩn với mọi người. Her decision to quit her job seemed ridiculous to everyone. |
nghe ngớ ngẩn sound ridiculous | Kế hoạch của họ xây dựng một hồ bơi ở sa mạc nghe ngớ ngẩn. Their plan to build a swimming pool in the desert sounds ridiculous. |
cảm thấy ngớ ngẩn feel ridiculous | Nhiều sinh viên cảm thấy ngớ ngẩn khi mặc đồ trang trọng đến tiệc. Many students feel ridiculous wearing formal clothes to a casual party. |
trông lố bịch look ridiculous | Bộ trang phục của cô ấy khiến cô ấy trông lố lăng tại bữa tiệc. Her outfit made her look ridiculous at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ridiculous" có nghĩa là gây cười, phi lý hay đáng chế nhạo. Từ này được sử dụng để chỉ những điều, hành động hoặc ý tưởng mà người nói cảm thấy quá mức hoặc không có lý do chính đáng. Trong tiếng Anh, "ridiculous" được sử dụng đều tại Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn.