ridiculously
ridiculously (Adverb)
Nghĩa 01
một cách rất ngớ ngẩn hoặc vô lí; quá mức đến mức không hợp lý hoặc khiến người ta thấy buồn cười/khó tin
in a way that is very silly or unreasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách quá đáng, vô lý hoặc lố bịch — diễn tả hành động/sự việc xảy ra ở mức cực đoan, không công bằng hoặc không hợp lý tới mức khó tin
in a way that is extremely unreasonable, unfair, or ridiculous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của ridiculously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ridiculously lố bịch | more ridiculously lố bịch hơn | most ridiculously lố bịch nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ridiculously" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách lố bịch" hay "một cách đáng cười". Từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ khôi hài hoặc phi lý của một tình huống, sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng với tần suất khác nhau trong các ngữ cảnh giao tiếp, thể hiện phong cách nói chuyện và văn hóa riêng biệt của mỗi khu vực.