rightfulness
Noun
rightfulness (Noun)
/ɹˈaɪtfəlnjəsnɨs/
/ɹˈaɪtfəlnjəsnɨs/
AI
Ví dụ
Tính chính đáng của cuộc biểu tình rõ ràng với nhiều công dân năm 2020.The rightfulness of the protest was clear to many citizens in 2020.
Tính chính đáng của quyết định bị nhiều lãnh đạo cộng đồng đặt câu hỏi.The rightfulness of the decision was questioned by several community leaders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rightfulness" có nghĩa chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc đúng đắn, hợp lý hoặc công bằng. Trong tiếng Anh, "rightfulness" thường được coi là một khái niệm đạo đức, liên quan đến sự chính trực và sự công bằng trong hành vi. Từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và triết học để thảo luận về các nguyên tắc đạo đức và pháp lý.