Bản dịch của từ Rightwing trong tiếng Việt
Rightwing

Rightwing (Adjective)
Thuộc về cánh hữu; ủng hộ hoặc liên quan đến quan điểm chính trị bảo thủ, truyền thống hoặc phản bác thay đổi xã hội (thường là bảo vệ giá trị truyền thống, thị trường tự do, và chính sách hạn chế thay đổi xã hội).
Supporting or relating to conservative or reactionary political views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rightwing" (cánh hữu) là thuật ngữ chỉ những quan điểm chính trị ủng hộ tư tưởng bảo thủ, thường nhấn mạnh vào giá trị truyền thống, tự do cá nhân, và nền kinh tế thị trường tự do. Tại Anh và Mỹ, từ này sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. "Rightwing" thường được dùng để mô tả các đảng phái chính trị hoặc các cá nhân có tư tưởng cánh hữu trong xã hội.
"Rightwing" (cánh hữu) là thuật ngữ chỉ những quan điểm chính trị ủng hộ tư tưởng bảo thủ, thường nhấn mạnh vào giá trị truyền thống, tự do cá nhân, và nền kinh tế thị trường tự do. Tại Anh và Mỹ, từ này sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. "Rightwing" thường được dùng để mô tả các đảng phái chính trị hoặc các cá nhân có tư tưởng cánh hữu trong xã hội.
