Bản dịch của từ Rigid assessment trong tiếng Việt

Rigid assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigid assessment(Noun)

rˈɪdʒɪd ɐsˈɛsmənt
ˈrɪdʒɪd ˈæsəsmənt
01

Một đánh giá hay nhận xét về ai đó hoặc cái gì đó

A review or comment about someone or something.

对某人或某事的评价或判断

Ví dụ
02

Một đánh giá chính thức về hiệu suất hoặc chất lượng

An official assessment of performance or quality.

对表现或质量的正式评价

Ví dụ
03

Tính cứng nhắc và khó linh hoạt

Rigid and inflexible

过于死板,缺乏弹性

Ví dụ