Bản dịch của từ Rigourous trong tiếng Việt

Rigourous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigourous(Adjective)

rˈɪɡərəs
ˈrɪɡɝəs
01

Sự khắt khe, cứng rắn trong quy định hoặc điều kiện

Strict, rigorous, or intense conditions or rules.

在条件或规则方面的严格、苛刻或严酷。

Ví dụ
02

Mức độ chính xác hoặc chính xác cao

A high level of accuracy or sophistication.

高度的准确性或精确度

Ví dụ
03

Sự tỉ mỉ hay chú ý đến từng chi tiết

Attention to detail or meticulousness.

对于细节的精益求精或关注

Ví dụ