Bản dịch của từ Rile trong tiếng Việt

Rile

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rile(Verb)

ɹˈɑɪl
ɹˈɑɪl
01

Khiến ai đó bực mình, chọc tức hoặc làm người ta khó chịu.

Make (someone) annoyed or irritated.

惹恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm nước trở nên khuấy động, đục hoặc bẩn; gây xáo trộn khiến nước không còn trong.

Make (water) turbulent or muddy.

使水变浑浊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ