Bản dịch của từ Risky online usage trong tiếng Việt

Risky online usage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risky online usage(Phrase)

rˈɪski ˈɒnlaɪn jˈuːsɪdʒ
ˈrɪski ˈɑnˌɫaɪn ˈjusɪdʒ
01

Nói về các mối nguy hiểm liên quan đến hoạt động trực tuyến

Discussing the risks associated with online activities.

提到与网络活动相关的风险

Ví dụ
02

Nêu bật các hậu quả tiêu cực có thể xảy ra của các tương tác số

Highlight the potential negative consequences of digital interactions.

突出数字互动可能带来的潜在负面后果。

Ví dụ
03

Nguy cơ mất mát hoặc bị tổn thương khi sử dụng internet

Regarding the risk of loss or damage when using the internet.

在使用互联网时存在可能造成损失或伤害的风险

Ví dụ