riveter
NounVerb
riveter (Noun)
/ɹˈɪvətɚ/
/ɹˈɪvətɚ/
AI
Ví dụ
Cái búa rivet đã gắn chặt các dầm kim loại cho trung tâm cộng đồng mới.The riveter secured the metal beams for the new community center.
Công nhân đã không sử dụng cái búa rivet trong quá trình xây dựng.The workers did not use the riveter during the construction process.
riveter (Verb)
/ɹˈɪvətɚ/
/ɹˈɪvətɚ/
AI
Ví dụ
Công nhân hàn các mảnh kim loại để xây dựng trung tâm cộng đồng mới ở Chicago.Workers rivet metal pieces to build the new community center in Chicago.
Họ không hàn các bộ phận kim loại vào cuối tuần tại nhà máy.They do not rivet metal parts during the weekend at the factory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Riveter là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người hoặc thiết bị sử dụng để gắn kết các phần kim loại bằng cách sử dụng đinh tán. Trong tiếng Anh Mỹ, "riveter" thường được dùng để mô tả cả người thợ và máy móc, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào người thợ. Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách sử dụng từ mà còn ở bối cảnh công việc, nơi mà thợ riveter phổ biến hơn trong ngành công nghiệp chế tạo tại Mỹ.