Bản dịch của từ Road flow trong tiếng Việt
Road flow
Noun [U/C]

Road flow(Noun)
ʐˈəʊd flˈəʊ
ˈroʊd ˈfɫoʊ
01
Ví dụ
02
Lưu lượng giao thông trên đường
Driving on the road
在路上行驶
Ví dụ
03
Một mô hình giao thông có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển'}
There is a type of traffic flow that can affect the efficiency of transportation.
一种交通流动方式可能会影响运输效率。
Ví dụ
