roadmap
Verb
roadmap (Verb)
/ɹˈoʊdmˌæp/
/ɹˈoʊdmˌæp/
AI
Ví dụ
Thành phố đã phát triển một lộ trình để giảm tình trạng vô gia cư vào năm 2025.The city developed a roadmap for reducing homelessness by 2025.
Cộng đồng không theo lộ trình để cải thiện giao thông công cộng.The community didn't follow the roadmap for improving public transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roadmap" thường được sử dụng trong các lĩnh vực lập kế hoạch và quản lý dự án để chỉ một tài liệu chiến lược mô tả các bước cần thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "roadmap" có thể được dùng để chỉ hành động chi tiết hơn về quy trình phát triển sản phẩm hoặc phát triển kế hoạch. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng sử dụng tương tự nhưng thường mang sắc thái chỉ định kế hoạch quốc gia hoặc chính sách nhấn mạnh hướng đi dài hạn.