Bản dịch của từ Roaring trong tiếng Việt
Roaring

Roaring (Adjective)
Dùng để mô tả điều gì đó rất thành công, sôi nổi hoặc náo nhiệt — ví dụ một buổi tiệc, một doanh nghiệp hoặc một sự kiện đang phát đạt và đông vui.
Very successful; lively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "roaring" trong tiếng Anh mang nghĩa là phát ra âm thanh lớn hoặc mạnh mẽ, thường được sử dụng để miêu tả âm thanh của động vật như sư tử hoặc tiếng gió. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "roaring" có thể thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến không khí hội hè hoặc sự phấn khích.
Họ từ
Từ "roaring" trong tiếng Anh mang nghĩa là phát ra âm thanh lớn hoặc mạnh mẽ, thường được sử dụng để miêu tả âm thanh của động vật như sư tử hoặc tiếng gió. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "roaring" có thể thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến không khí hội hè hoặc sự phấn khích.
