Bản dịch của từ Roaring trong tiếng Việt

Roaring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roaring(Adjective)

ɹˈɔɹɪŋ
ɹˈoʊɹɪŋ
01

Dùng để mô tả điều gì đó rất thành công, sôi nổi hoặc náo nhiệt — ví dụ một buổi tiệc, một doanh nghiệp hoặc một sự kiện đang phát đạt và đông vui.

Very successful; lively.

非常成功;生机勃勃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thông tục) Rất mạnh, dữ dội hoặc cực kỳ; dùng để nhấn mạnh mức độ cao của điều gì đó.

(informal) Intensive; extreme.

极端的; 强烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ