Anh - Việt

Bản dịch của từ Roaring trong tiếng Việt

roaring

Adjective

roaring (Adjective)

/ɹˈɔɹɪŋ/
/ɹˈoʊɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả điều gì đó rất thành công, sôi nổi hoặc náo nhiệt — ví dụ một buổi tiệc, một doanh nghiệp hoặc một sự kiện đang phát đạt và đông vui.

Very successful; lively.

Ví dụ
Bữa tiệc hứng khán giả đông đảo.The roaring party attracted a large crowd of people.
Sự thành công rực rỡ của sự kiện từ thiện gây quỹ quan trọng.The roaring success of the charity event raised significant funds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thông tục) Rất mạnh, dữ dội hoặc cực kỳ; dùng để nhấn mạnh mức độ cao của điều gì đó.

(informal) Intensive; extreme.

Ví dụ
Bữa tiệc đã thành công rực rỡ.The party was a roaring success.
Buổi hòa nhạc đã trở thành cú hit mạnh mẽ giữa giới trẻ.The concert was a roaring hit among the youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh