Bản dịch của từ Role conflict trong tiếng Việt
Role conflict

Role conflict (Noun)
She experiences role conflict between being a mother and a full-time worker.
Cô ấy gặp phải xung đột vai trò giữa việc làm mẹ và công việc toàn thời gian.
He does not face role conflict as a student and part-time employee.
Anh ấy không gặp phải xung đột vai trò giữa sinh viên và nhân viên bán thời gian.
Do you think role conflict affects social relationships in modern society?
Bạn có nghĩ rằng xung đột vai trò ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội trong xã hội hiện đại không?
Một trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy bị kéo theo nhiều hướng do các yêu cầu không tương thích của các vai trò của họ.
A psychological state experienced when a person feels pulled in multiple directions due to incompatible demands of their roles.
Many workers face role conflict between family and job responsibilities daily.
Nhiều người lao động gặp phải xung đột vai trò giữa gia đình và công việc hàng ngày.
She does not experience role conflict because her roles align perfectly.
Cô ấy không trải qua xung đột vai trò vì các vai trò của cô ấy hoàn toàn phù hợp.
Do you think role conflict affects social relationships in modern society?
Bạn có nghĩ rằng xung đột vai trò ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội trong xã hội hiện đại không?
Khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng liên quan đến nhiều vai trò mà một cá nhân đảm nhiệm.
The difficulty in fulfilling the expectations associated with multiple roles that an individual occupies.
She faced role conflict between her job and family responsibilities.
Cô ấy gặp phải xung đột vai trò giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
He does not experience role conflict as a teacher and a student.
Anh ấy không gặp xung đột vai trò giữa giáo viên và học sinh.
Can role conflict affect social interactions in community groups?
Xung đột vai trò có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội trong nhóm cộng đồng không?