Bản dịch của từ Roller skating trong tiếng Việt

Roller skating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roller skating(Noun)

ɹˈɑlɚstˌeɪkɨŋ
ɹˈɑlɚstˌeɪkɨŋ
01

Hoạt động hoặc môn thể thao trượt trên bề mặt cứng bằng giày trượt bánh (roller skates), trong đó người chơi lướt, cân bằng và di chuyển bằng cách trượt trên bánh xe gắn dưới giày.

The activity or sport of gliding across a hard surface on roller skates.

在硬表面上穿着滑轮鞋滑行的活动或运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh