Bản dịch của từ Romani trong tiếng Việt

Romani

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romani (Noun)

ʐəʊmˈɑːni
ˈroʊˈmɑni
01

Ngôn ngữ được người Roma sử dụng

The language spoken by the Roma people

Ví dụ
02

Người thuộc dân tộc Roma

A member of the Roma people

Ví dụ

Romani (Adjective)

ʐəʊmˈɑːni
ˈroʊˈmɑni
01

Thuộc về người Roma, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ

Connected with the Roma people their language or their culture

Ví dụ