Bản dịch của từ Room rentals trong tiếng Việt

Room rentals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Room rentals(Phrase)

ɹˈum ɹˈɛntəlz
ɹˈum ɹˈɛntəlz
01

Hành động cho thuê phòng (thường trong khách sạn, nhà trọ hoặc cơ sở lưu trú) — tức là cung cấp phòng để khách trả tiền thuê trong một khoảng thời gian.

The act of renting rooms in a hotel or lodging facility.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh