Bản dịch của từ Roque trong tiếng Việt

Roque

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roque (Noun)

ɹˈoʊk
ɹˈoʊk
01

Một biến thể của trò croquet (một môn thể thao đánh bóng bằng gậy qua cổng) được chơi trên sân cứng, xung quanh có bờ nâng bao quanh (tạo thành khung sân).

A form of croquet played on a hard court surrounded by a bank.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh