Bản dịch của từ Roti trong tiếng Việt

Roti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roti(Noun)

ɹoʊtˈi
ɹˈoʊti
01

Một loại bánh mì mỏng, thường là hình tròn và được nướng trên chảo hoặc mặt bếp nóng; phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và các nước Nam Á.

Bread, especially a flat round bread cooked on a griddle.

平面饼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh