Bản dịch của từ Griddle trong tiếng Việt
Griddle

Griddle (Noun)
Một dụng cụ sàng (lưới có đáy bằng dây kim loại) dùng bởi thợ mỏ để rửa, lọc hoặc sàng đất, cát nhằm tách vàng hoặc khoáng sản khỏi vụn.
A miners wirebottomed sieve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Griddle (Verb)
Nấu hoặc rán thực phẩm trên chảo phẳng, bề mặt nướng (griddle) cho đến khi chín hoặc có lớp vỏ ngoài mong muốn.
Cook on a griddle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "griddle" chỉ một thiết bị nấu ăn có bề mặt phẳng, thường được dùng để chiên hoặc nướng thực phẩm như bánh pancake, thịt hoặc rau củ. Trong tiếng Anh Mỹ, "griddle" ám chỉ một bếp nướng bằng điện hoặc gas, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết với các loại chảo nướng trên bếp. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng chủ yếu xuất phát từ thói quen ẩm thực địa phương và công cụ nấu ăn phổ biến.
Từ "griddle" chỉ một thiết bị nấu ăn có bề mặt phẳng, thường được dùng để chiên hoặc nướng thực phẩm như bánh pancake, thịt hoặc rau củ. Trong tiếng Anh Mỹ, "griddle" ám chỉ một bếp nướng bằng điện hoặc gas, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết với các loại chảo nướng trên bếp. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng chủ yếu xuất phát từ thói quen ẩm thực địa phương và công cụ nấu ăn phổ biến.
