Anh - Việt

Bản dịch của từ Rottenness trong tiếng Việt

rottenness

NounAdjective

rottenness (Noun)

/ɹˈɑtɨnənz/
/ɹˈɑtɨnənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng bị thối, mục hoặc hư hỏng do phân hủy; chất lượng của cái gì đó đang trong trạng thái suy thoái, mục nát.

The quality or state of being rotten or decayed.

Ví dụ
Sự thối nát của tham nhũng làm tổn hại lòng tin của xã hội vào các cơ quan chính phủ.The rottenness of corruption harms society's trust in government institutions.
Sự thối nát trong các giá trị xã hội thể hiện qua tỷ lệ tội phạm tăng cao.Rottenness in social values is evident in rising crime rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rottenness (Adjective)

/ɹˈɑtɨnənz/
/ɹˈɑtɨnənz/
AI

Nghĩa 01

Trong trạng thái mục nát, thối rữa hoặc phân hủy; không còn nguyên vẹn do bị hỏng, thối hoặc phân hủy sinh học.

In a state or condition of decay or decomposition.

Ví dụ
Tình trạng mục nát của tòa nhà cũ rất rõ ràng trong buổi kiểm tra.The rottenness of the old building was evident during the inspection.
Cộng đồng đã không giải quyết tình trạng mục nát trong các công viên địa phương.The community did not address the rottenness in their local parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh