Bản dịch của từ Rotundity trong tiếng Việt

Rotundity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotundity(Noun)

ɹoʊtˈʌndɪti
ɹoʊtˈʌndɪti
01

Tính tròn trịa, mập mạp; đặc điểm có hình dáng tròn và đầy đặn (ví dụ: khuôn mặt, thân thể hay vật trông tròn và nở nang).

The quality of being round and plump.

圆胖的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rotundity(Adjective)

ɹoʊtˈʌndɪti
ɹoʊtˈʌndɪti
01

Có hình dáng đầy đặn, tròn trịa; mang dáng vẻ tròn như có nhiều thể tích.

Having a full and rounded shape.

丰满的形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ