Bản dịch của từ Rough measure trong tiếng Việt

Rough measure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough measure(Phrase)

ɹəf mˈɛʒəɹ
ɹəf mˈɛʒəɹ
01

Một cách đo lường hoặc ước lượng không chính xác, chỉ để có con số gần đúng, mang tính khái quát hoặc tạm thời chứ không phải số liệu chính thức hay chi tiết.

An approximate or imprecise way of measuring something.

粗略的测量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh