Bản dịch của từ Routine options trong tiếng Việt

Routine options

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Routine options(Noun)

rˈuːtiːn ˈɒpʃənz
ˈruˌtaɪn ˈɑpʃənz
01

Một chuỗi các hành động hoặc hoạt động được thực hiện đều đặn theo quy trình

A sequence of actions or activities carried out in a specific order regularly.

一套固定的行动或活动,按照一定的顺序经常执行

Ví dụ
02

Một quy trình chuẩn đã được quy định sẵn

A process has been regularly established.

这个流程已经被规范得很频繁了。

Ví dụ
03

Các quy trình chuẩn được thực hiện khi thực hiện một công việc

Standard procedures are followed when carrying out a task.

完成任务时,应遵循既定的操作流程。

Ví dụ

Routine options(Phrase)

rˈuːtiːn ˈɒpʃənz
ˈruˌtaɪn ˈɑpʃənz
01

Các hoạt động hoặc lựa chọn thường xuyên, dễ đoán mà một người thực hiện

A series of actions or activities carried out in a specific and consistent order.

这是一系列按一定顺序规律性进行的动作或活动。

Ví dụ
02

Các tùy chọn có sẵn một cách đều đặn

A standard operating procedure has been designated.

常规方式提供的选择

Ví dụ
03

Những lựa chọn đã trở thành thói quen hàng ngày

Standard procedures are followed when carrying out a task.

在执行任务时,会采用标准操作程序。

Ví dụ