Bản dịch của từ Routinize trong tiếng Việt

Routinize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Routinize(Verb)

ɹutˈinaɪz
ɹutˈinaɪz
01

Biến một việc thành thói quen hoặc qui trình cố định; làm cho điều gì đó trở nên theo khuôn mẫu, thực hiện đều đặn như một phần thường xuyên của công việc hoặc lịch trình.

Make something into a matter of routine subject to a routine.

使某事成为常规

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh