Bản dịch của từ Rubbing brush trong tiếng Việt

Rubbing brush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubbing brush(Noun)

ɹˈʌbɨŋ bɹˈʌʃ
ɹˈʌbɨŋ bɹˈʌʃ
01

Một loại bàn chải có lông cứng, thường dùng để chà rửa, cọ sạch các bề mặt trong nhà (sàn, bồn rửa, bếp, lò nướng...).

A stiff brush especially one used for household cleaning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh