Bản dịch của từ Rubricate trong tiếng Việt
Rubricate

Rubricate (Verb)
Thêm những chữ hoa trang trí, thường tô màu đỏ (hoặc các họa tiết trang trí khác) vào một bản thảo, đặc biệt là các chữ cái đầu đoạn hoặc chữ cái lớn để làm nổi bật và trang trí văn bản.
Add elaborate typically red capital letters or other decorations to a manuscript.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rubricate (động từ) có nghĩa là tô đỏ hoặc làm dấu bằng mực đỏ, thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc tôn giáo để nhấn mạnh nội dung quan trọng. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó gần như không được sử dụng.
Họ từ
Rubricate (động từ) có nghĩa là tô đỏ hoặc làm dấu bằng mực đỏ, thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc tôn giáo để nhấn mạnh nội dung quan trọng. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó gần như không được sử dụng.
