ruination
Noun
ruination (Noun)
/ɹuənˈeɪʃn/
/ɹuənˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trạng thái làm hỏng, phá hủy ai đó hoặc cái gì đó; sự bị hủy hoại, bị tàn phá về mặt vật chất, danh tiếng, cơ hội, v.v.
Ví dụ
Sự hủy hoại của ngôi làng được gây ra bởi lũ lụt.The ruination of the village was caused by the flood.
Sự hủy hoại của công ty dẫn đến nhiều việc mất việc.The ruination of the company led to many job losses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruination" có nguồn gốc từ động từ "ruin", nghĩa là sự hủy hoại hoặc sự tan rã, thường chỉ tình trạng tổn thất lớn về vật chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả sự tàn phá, suy thoái, hiện tượng này có thể áp dụng cho các sự vật, tình huống hoặc con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ruination" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong các thể loại văn học hoặc ngữ điệu vùng miền.