Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruled trong tiếng Việt

ruled

Adjective

ruled (Adjective)

/ruld/
/ruld/
AI

Nghĩa 01

Trong hình học: một mặt gọi là "ruled" nếu qua mọi điểm trên mặt đó luôn tồn tại ít nhất một đường thẳng nằm hoàn toàn trên mặt. Nói cách khác, mặt được sinh bởi một họ đường thẳng (ví dụ như mặt trụ hoặc mặt phẳng xoắn).

geometry of a surface Being a scroll being such that through every point of S there is a straight line that lies on S.

Ví dụ
Bề mặt có đường trong nghệ thuật tạo ra góc nhìn thú vị cho người xem.The ruled surface in art creates interesting visual perspectives for viewers.
Các bề mặt có đường không phải lúc nào cũng dễ hiểu trong ngữ cảnh xã hội.The ruled surfaces are not always easy to understand in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có các đường kẻ in sẵn (trên giấy, vở) để viết theo; được chia ô hoặc kẻ dòng.

Having printed lines.

Ví dụ
Giấy có kẻ ô giúp học sinh tổ chức ghi chú rõ ràng.The ruled paper helped students organize their notes clearly.
Nhiều học sinh không thích sổ có kẻ ô cho viết sáng tạo.Many students do not prefer ruled notebooks for creative writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh