Bản dịch của từ Run around trong tiếng Việt

Run around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run around(Phrase)

ɹn əɹˈaʊnd
ɹn əɹˈaʊnd
01

Di chuyển nhanh, chạy thành nhiều hướng khác nhau theo cách lộn xộn, bối rối hoặc thiếu trật tự; chạy nhông khắp nơi mà không có kế hoạch rõ ràng.

To move quickly in different directions often in a disorganized or confused manner.

快速、混乱地四处移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh