Bản dịch của từ Run away trong tiếng Việt

Run away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run away(Verb)

ɹn əwˈeɪ
ɹn əwˈeɪ
01

Rời khỏi một nơi một cách vội vàng, thường vì gặp nguy hiểm hoặc sợ hãi.

To leave a place in a hurry especially because you are in danger.

匆忙离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh