run into
Phrase
run into (Phrase)
/ɹn ˈɪntu/
/ɹn ˈɪntu/
AI
Ví dụ
Tôi đã gặp lại bạn Sarah ở quán cà phê hôm qua.I run into my friend Sarah at the coffee shop yesterday.
Họ đã không gặp phải vấn đề nào trong sự kiện cộng đồng.They did not run into any problems during the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
bất ngờ gặp ai.
to meet someone unexpectedly.
Ví dụ
Hôm qua, tôi gặp Sarah tại quán cà phê.I ran into Sarah at the coffee shop yesterday.
Tôi không gặp ai tại bữa tiệc tuần trước.I did not run into anyone at the party last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn.
to encounter a problem or difficulty.
Ví dụ
Tôi thường gặp khó khăn trong các buổi thảo luận nhóm ở lớp.I often run into issues during group discussions in class.
Họ không gặp xung đột khi hợp tác trong các dự án.They do not run into conflicts when collaborating on projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "run into" trong tiếng Anh mang nghĩa là vô tình gặp ai đó hoặc gặp phải một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, cụm này thường được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ không định trước, trong khi trong tiếng Anh Anh, "run into" có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh gặp gỡ và mắc phải vấn đề. Ngoài ra, "run into" còn có thể sử dụng với nghĩa là tiêu tốn một nguồn lực nào đó, như tiền bạc.