Bản dịch của từ Running late trong tiếng Việt
Running late

Running late(Adjective)
Trễ hạn; không đúng giờ dự kiến xảy ra.
Running late; not punctual for a scheduled event.
迟到了,未能按预定时间参加活动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "running late" thường được sử dụng để miêu tả tình trạng ai đó bị chậm trễ so với thời gian dự kiến hoặc lịch trình đã định. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống giao tiếp thân mật, biểu thị sự bận rộn hoặc sự không chuẩn bị.
Cụm từ "running late" thường được sử dụng để miêu tả tình trạng ai đó bị chậm trễ so với thời gian dự kiến hoặc lịch trình đã định. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống giao tiếp thân mật, biểu thị sự bận rộn hoặc sự không chuẩn bị.
