Bản dịch của từ Running late trong tiếng Việt

Running late

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Running late(Adjective)

ɹˈʌnɨŋ lˈeɪt
ɹˈʌnɨŋ lˈeɪt
01

Trễ hạn; không đúng giờ dự kiến xảy ra.

Running late; not punctual for a scheduled event.

迟到了,未能按预定时间参加活动。

Ví dụ

Running late(Verb)

ɹˈʌnɨŋ lˈeɪt
ɹˈʌnɨŋ lˈeɪt
01

Đi với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không ngừng nghỉ, thường để đến đâu đó.

Move faster than walking, never stopping, usually to reach a certain destination.

以快于步行的速度不断前行,通常是为了赶路。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh