Bản dịch của từ Rush off trong tiếng Việt

Rush off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rush off(Verb)

ɹˈʌʃ ˈɔf
ɹˈʌʃ ˈɔf
01

Rời đi nhanh chóng hoặc vội vã.

To leave quickly or hurriedly.

Ví dụ
02

Ra đi đột ngột.

To depart suddenly.

Ví dụ