Bản dịch của từ Ruthenic trong tiếng Việt

Ruthenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruthenic(Adjective)

ɹuɵˈɛnɪk
ɹuɵˈɛnɪk
01

Thuộc về hoặc chứa nguyên tố rutheni (ruthenium), đặc biệt là ở trạng thái hóa trị bốn (tetravalent). Dùng để mô tả hợp chất hoặc vật liệu có rutheni ở hóa trị +4.

Of or containing ruthenium especially in the tetravalent state.

含有四价钌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh