Bản dịch của từ Sacreligious items trong tiếng Việt

Sacreligious items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacreligious items(Noun)

sˌækrɪlˈɪdʒəs ˈaɪtəmz
ˌsækrəˈɫɪdʒəs ˈaɪtəmz
01

Những vật thể được xem là thiêng liêng hay linh thiêng nhưng đã bị xỉ nhục hoặc đối xử thiếu tôn trọng

Objects considered sacred or holy that have been desecrated or treated disrespectfully.

那些被视为神圣或神圣的事物,却被亵渎或不尊重地对待。

Ví dụ
02

Những điều vi phạm sự thiêng liêng của tín ngưỡng hay thực hành tôn giáo

Items that violate the sacredness of beliefs or religious practices

触犯宗教信仰或宗教仪式神圣性的行为

Ví dụ
03

Các hiện vật vật lý liên quan đến các truyền thống tôn giáo nhưng bị xử lý một cách thiếu trân trọng hoặc không thích đáng

Physical artifacts related to religious traditions that are not treated with proper respect or dignity.

一些与宗教传统有关的实物,但却被不恰当地对待或缺乏尊重。

Ví dụ