Bản dịch của từ Sacreligious items trong tiếng Việt
Sacreligious items
Noun [U/C]

Sacreligious items(Noun)
sˌækrɪlˈɪdʒəs ˈaɪtəmz
ˌsækrəˈɫɪdʒəs ˈaɪtəmz
01
Những vật thể được xem là thiêng liêng hay linh thiêng nhưng đã bị xỉ nhục hoặc đối xử thiếu tôn trọng
Objects considered sacred or holy that have been desecrated or treated disrespectfully.
那些被视为神圣或神圣的事物,却被亵渎或不尊重地对待。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hiện vật vật lý liên quan đến các truyền thống tôn giáo nhưng bị xử lý một cách thiếu trân trọng hoặc không thích đáng
Physical artifacts related to religious traditions that are not treated with proper respect or dignity.
一些与宗教传统有关的实物,但却被不恰当地对待或缺乏尊重。
Ví dụ
