Bản dịch của từ Sacs trong tiếng Việt

Sacs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacs(Noun)

sˈæks
sˈæks
01

Một cấu trúc giống túi ở động vật hoặc thực vật, dùng để chứa hoặc chứa đựng chất lỏng, không khí, thức ăn hoặc các vật khác (ví dụ: túi ở cơ thể động vật, túi phình ở cây hoặc cơ quan giống túi).

A structure resembling a bag in an animal or plant.

像袋子的结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sacs (Noun)

SingularPlural

Sac

Sacs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ