Bản dịch của từ Sad moments trong tiếng Việt

Sad moments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad moments(Phrase)

sˈæd mˈəʊmənts
ˈsæd ˈmoʊmənts
01

Thời gian buồn bã hoặc thất vọng

A time of sadness or disappointment

Ví dụ
02

Những giai đoạn đặc trưng bởi sự căng thẳng cảm xúc

Periods characterized by emotional distress

Ví dụ
03

Những khoảnh khắc khi ta cảm thấy buồn bã

Instances when one feels sorrowful

Ví dụ