Bản dịch của từ Saddest trong tiếng Việt

Saddest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saddest(Adjective)

sˈædəst
sˈædəst
01

Dạng so sánh nhất của 'sad' — buồn nhất; diễn tả trạng thái cảm thấy rất buồn hoặc biểu lộ nỗi buồn sâu sắc.

Superlative of sad feeling or showing sorrow unhappy.

感到最伤心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Saddest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sad

Buồn

Sadder

Buồn hơn

Saddest

Buồn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ