Bản dịch của từ Safaris trong tiếng Việt

Safaris

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safaris(Noun)

səfˈɑɹiz
səfˈɑɹiz
01

Một chuyến đi/viễn chinh vào môi trường tự nhiên để quan sát hoặc săn bắt động vật hoang dã trong môi trường sống của chúng.

An expedition to observe or hunt animals in their natural habitat.

观察或猎取野生动物的探险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Safaris (Noun)

SingularPlural

Safari

Safaris

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ