Bản dịch của từ Safe opening trong tiếng Việt
Safe opening
Noun [U/C]

Safe opening(Noun)
sˈeɪf ˈəʊpənɪŋ
ˈseɪf ˈoʊpənɪŋ
Ví dụ
02
Hành động mở két sắt
The act of opening a safe
Ví dụ
03
Một quy trình được thực hiện để mở két an toàn một cách hiệu quả.
A procedure followed to open a safe effectively
Ví dụ
