Bản dịch của từ Safe opening trong tiếng Việt

Safe opening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe opening(Noun)

sˈeɪf ˈəʊpənɪŋ
ˈseɪf ˈoʊpənɪŋ
01

Một điểm truy cập hoặc phương pháp dùng để mở két sắt

An access point or method used for opening a safe

Ví dụ
02

Hành động mở két sắt

The act of opening a safe

Ví dụ
03

Một quy trình được thực hiện để mở két an toàn một cách hiệu quả.

A procedure followed to open a safe effectively

Ví dụ