Bản dịch của từ Saggy trong tiếng Việt

Saggy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saggy(Adjective)

sˈæɡi
sˈæɡi
01

Miêu tả vật hoặc phần cơ thể có xu hướng trùng xuống, chảy xệ hoặc phình xuống dưới vì trọng lượng hoặc áp lực.

Tending to sink or bulge downwards under weight or pressure.

因重力或压力而下垂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh