Bản dịch của từ Sales trend trong tiếng Việt

Sales trend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales trend(Noun)

sˈeɪlz trˈɛnd
ˈseɪɫz ˈtrɛnd
01

Xu hướng chung của doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian

An overall trend in sales over a period of time.

这是一种整体趋势,销售额在一段时间内呈现出变化的轨迹。

Ví dụ
02

Phân tích số liệu bán hàng để nhận diện các mẫu hình và xu hướng.

Analyze sales data to identify patterns and trends.

分析销售数据,识别出各种模式和趋势。

Ví dụ
03

Xu hướng hoặc mô hình của số liệu bán hàng tăng hoặc giảm theo thời gian

Sales trends or patterns fluctuate over time.

销售数据随时间变化而上升或下降的趋势

Ví dụ