Bản dịch của từ Sales trend trong tiếng Việt
Sales trend
Noun [U/C]

Sales trend(Noun)
sˈeɪlz trˈɛnd
ˈseɪɫz ˈtrɛnd
01
Xu hướng chung của doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian
An overall trend in sales over a period of time.
这是一种整体趋势,销售额在一段时间内呈现出变化的轨迹。
Ví dụ
Ví dụ
