Bản dịch của từ Salmi trong tiếng Việt

Salmi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salmi(Noun)

ˈsɑl.mi
ˈsɑl.mi
01

Một món hầm (ragout) hoặc món nướng trong nồi (casserole) làm từ thịt thú rừng, được ninh kỹ trong nước sốt đậm, béo và thơm.

A ragout or casserole of game stewed in a rich sauce.

野味炖菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh