sanctified
sanctified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sanctified (Verb)
Nghĩa 01
Được tách ra hoặc tuyên bố là thánh, làm cho trở nên thiêng liêng hoặc được phong thánh (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
set apart as or declare holy consecrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sanctified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sanctify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sanctified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sanctified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sanctifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sanctifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sanctified" là một tính từ chỉ trạng thái được thánh hóa hoặc làm cho thiêng liêng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả việc một người, địa điểm hoặc sự vật được công nhận là có giá trị tâm linh cao quý. Trong tiếng Anh, "sanctified" có cách sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Khác biệt về ngữ nghĩa và sử dụng chủ yếu không đáng kể giữa hai biến thể.