Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanctified trong tiếng Việt

sanctified

AdjectiveVerb

sanctified (Adjective)

/sˈæŋktəfaɪd/
/sˈæŋktəfaɪd/
AI

Nghĩa 01

Được coi là thánh thiện hoặc dành riêng cho mục đích thiêng liêng; được làm cho trở nên linh thiêng, tách ra để dùng trong nghi lễ tôn giáo.

set apart for sacred use made holy.

Ví dụ
Không gian được thánh hóa đã được sử dụng cho các buổi họp cộng đồng ở New York.The sanctified space was used for community gatherings in New York.
Họ không coi công viên là nơi thánh hóa cho các sự kiện công cộng.They did not consider the park sanctified for public events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sanctified (Verb)

/sˈæŋktəfaɪd/
/sˈæŋktəfaɪd/
AI

Nghĩa 01

Được tách ra hoặc tuyên bố là thánh, làm cho trở nên thiêng liêng hoặc được phong thánh (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).

set apart as or declare holy consecrate.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa đã thánh hóa truyền thống của họ để bảo tồn bản sắc.Many cultures sanctified their traditions to preserve their identity and values.
Họ không thánh hóa sự kiện, khiến nó trở nên kém quan trọng với cộng đồng.They did not sanctify the event, making it less significant to the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sanctified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sanctify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sanctified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sanctified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sanctifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sanctifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh