Bản dịch của từ Sanctify trong tiếng Việt

Sanctify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctify (Verb)

sˈæŋktəfɑɪ
sˈæŋktɪfˌɑɪ
01

Làm cho cái gì trở nên linh thiêng hoặc tách ra, tuyên bố là thánh; làm lễ thánh hóa (thường dùng trong tôn giáo).

Set apart as or declare holy; consecrate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ