Bản dịch của từ Sanctify trong tiếng Việt
Sanctify

Sanctify (Verb)
Làm cho cái gì trở nên linh thiêng hoặc tách ra, tuyên bố là thánh; làm lễ thánh hóa (thường dùng trong tôn giáo).
Set apart as or declare holy; consecrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sanctify" có nghĩa là làm cho thiêng liêng hoặc tôn thờ điều gì đó, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ý nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong chế độ viết, tại Anh, từ này có thể thấy trong các tài liệu tôn giáo nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ đề đạo đức hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "sanctify" có nghĩa là làm cho thiêng liêng hoặc tôn thờ điều gì đó, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ý nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong chế độ viết, tại Anh, từ này có thể thấy trong các tài liệu tôn giáo nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ đề đạo đức hoặc xã hội.
