Bản dịch của từ Sanctioned distribution trong tiếng Việt

Sanctioned distribution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioned distribution(Phrase)

sˈɑːŋkʃənd dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈsæŋkʃənd ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Sự chấp thuận hoặc cho phép chính thức để phân phối một cái gì đó.

Official approval or permission for the distribution of something

Ví dụ
02

Tuân thủ quy định trong các hoạt động phân phối

Regulatory compliance for distribution activities

Ví dụ
03

Giấy phép pháp lý để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ

Legal authorization to distribute goods or services

Ví dụ