sandbagging
sandbagging (Verb)
Nghĩa 01
Cố ý thi đấu kém hoặc biểu hiện yếu hơn thực lực trong một cuộc đua hoặc trò chơi để lừa người khác (ví dụ để được xếp vào hạng thấp hơn, dễ thắng sau này hoặc che giấu thực lực).
deliberately underperforming in a race or game to deceive others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sandbagging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sandbag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sandbagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sandbagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sandbags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sandbagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sandbagging là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ hành động cố tình không thể hiện năng lực thật sự của bản thân để đạt được lợi thế trong các tình huống cạnh tranh hoặc thương lượng. Trong ngữ cảnh thể thao, nó thường ám chỉ việc người chơi không thi đấu hết mình ở giai đoạn đầu để tạo bất ngờ cho đối thủ. Phiên bản British English và American English đều sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với British English nhấn mạnh âm “a” trong âm “bag” hơn so với American English.